Vệt son của một mối tình tự hủy, và một Hồng Kông đã mất
Đây là lần đầu mình xem Yên Chi Khấu 《胭脂扣》 (1987), dù đã nghe danh bộ phim từ nhiều năm. Với một người yêu thích điện ảnh, có lẽ lý do khiến mình trì hoãn đến với tác phẩm nổi tiếng này nằm sâu trong tiềm thức. Chỉ đến khi ngồi lại lặng im, mình mới nhận ra rằng bản thân vốn không thích chìm đắm trong những bi kịch ái tình cổ điển.
Những chuyện tình thời cũ thường đem đến cho mình một cảm xúc rất mâu thuẫn. Chúng đẹp, nhưng trong cái đẹp ấy luôn thấp thoáng một vực thẳm tuyệt vọng. Con người yêu đến rồ dại, đến tự hủy, như thể ngoài ái tình ra không còn giá trị nào khác đáng được để tâm. Họ thề non hẹn biển, họ hiến dâng, họ chờ đợi, họ chết vì nhau. Và khi những khoảnh khắc ấy được trình diễn, mình không nhìn thấy lãng mạn. Mình thấy một sự bất hạnh kinh khủng.
Chính từ sự kháng cự ấy, Yên Chi Khấu trở thành một trải nghiệm đặc biệt: một bộ phim khiến mình không thể đồng tình với tình yêu nó kể, nhưng cũng không thể thoát khỏi vẻ đẹp mà tình yêu ấy để lại.
一、Như Hoa và tình yêu như một lối thoát
Như Hoa là một người mang số phận như thế. Nàng mê muội trong tình yêu, kiều diễm trong nhan sắc và đáng thương trong số phận.
Là một danh kỹ ở Ỷ Hồng Lầu, Như Hoa sống giữa son phấn, hí khúc, khói thuốc á phiện và những cái đụng chạm được quy đổi thành tiền. Nhưng sau lớp mặt nạ yêu kiều từng mê hoặc biết bao vị khách là một người đàn bà có phẩm giá, có kiêu hãnh và khát vọng vượt thoát khỏi cuộc đời đã được định đoạt sẵn cho mình.
Vì thế, khi Trần Chấn Bang, một công tử phong lưu, tuấn tú, hào phóng và si tình, bước vào đời nàng, tình yêu không còn là hai chữ giản đơn. Nó trở thành một lối thoát, một lời hứa rằng cuộc đời nàng vẫn có thể khác đi.
Trong mắt Như Hoa, Chấn Bang không chỉ là tình lang. Anh còn là bằng chứng rằng số phận của nàng chưa hoàn toàn bất biến.
Từ buổi đầu tương ngộ, chàng công tử đã tặng nàng một câu đối:
“Như mộng như huyễn nguyệt, nhược tức nhược ly hoa.”
Trăng như mộng như ảo, hoa như gần như xa.
Ban đầu, đó chỉ là một lời tán tỉnh rất tình. Nhưng càng đi sâu vào bộ phim, người xem càng nhận ra câu ấy gần như một lời tiên tri. Như Hoa là đóa hoa tưởng gần mà hóa xa. Tình yêu của họ tựa vầng trăng trong mộng, mỹ lệ và lung linh, nhưng khi muốn chạm tới mới nhận ra tất cả chỉ là huyễn ảnh.
Chấn Bang có yêu Như Hoa thật, nhưng không đủ.
Không hẳn vì tình cảm của chàng hoàn toàn giả dối, mà bởi hai người đã đặt vào cuộc tình những cái giá rất khác nhau. Với Chấn Bang, đó là một giấc mộng có thể tỉnh. Còn với Như Hoa, đó gần như là toàn bộ phần đời mà nàng muốn sống.
Chàng nhìn ra vẻ đẹp phức tạp của nàng, si mê giọng hát, nhan sắc và khí chất đa diện ấy. Nhưng chàng không hiểu thứ tình yêu mình đã nhen lên trong lòng Như Hoa mãnh liệt đến nhường nào. Chàng tưởng mình đang bước vào một cuộc tình đẹp, một giấc mộng có thể kéo dài mãi. Còn nàng bước vào đó bằng toàn bộ sinh mệnh của mình.
Với Chấn Bang, tình yêu là một cuộc nổi loạn lãng mạn chống lại gia đình và khuôn phép. Với Như Hoa, tình yêu là cơ hội duy nhất để thoát khỏi thân phận. Chàng còn một thế giới bên ngoài mối tình ấy để quay về. Nàng gần như không có gì khác để đặt cược.
Bi kịch đã bắt đầu ngay từ sự bất cân xứng đó.
二、Khi giấc mộng hóa thành độc dược
Chính ở điểm ấy, Yên Chi Khấu vừa mỹ lệ mà cũng đáng sợ. Bộ phim mở đầu mối duyên ấy bằng những rung động tình tứ, duyên dáng, qua lại trong những lời tán tỉnh tinh tế, tạo nên một cơn mộng đẹp hơn hiện thực. Rồi chính giấc mộng ấy dần phơi bày phần độc dược ẩn bên trong.
Như Hoa yêu bằng tất cả những gì nàng có. Nàng đặt ái tình lên vị trí thượng tôn của số phận, rồi vô tình biến hạnh phúc thành nguồn cơn bất hạnh.
Khi nàng tin rằng cái chết có thể trở thành con đường giữ hai người mãi mãi bên nhau, người xem không còn chỉ nhìn thấy sự lãng mạn, mà trước mắt bấy giờ là một lựa chọn tuyệt vọng đã được lý tưởng hóa thành minh chứng của lòng thủy chung.
Cái chết thực sự có thể là bằng chứng tối thượng của tình yêu hay không? Hay đó chỉ là cách những con người tuyệt vọng tìm kiếm sự cứu rỗi cho số phận bế tắc, bằng việc biến tình yêu thành một lời thề ích kỷ, không cho phép người còn lại được thay đổi?
Cái chết không giữ được tình yêu trong trạng thái vĩnh cửu như Như Hoa từng tin. Nó chỉ khiến lời thề ấy hóa thành một chấp niệm không ngừng bị thời gian thử thách.
Năm mươi ba năm sau cuộc chia ly, Như Hoa từ “bên dưới” trở lại Hồng Kông tìm Chấn Bang. Càng tiến sâu vào hành trình ấy, nàng dần đối diện với khoảng cách giữa ký ức và hiện thực, giữa người đàn ông nàng từng yêu và hình tượng nàng đã gìn giữ suốt hơn nửa thế kỷ.
Hành trình ấy vì thế không còn chỉ là cuộc truy tìm một tình lang cũ. Đó còn là cuộc đối diện với chính chấp niệm của mình.
Bi kịch của Yên Chi Khấu không đơn giản nằm ở việc hai người yêu nhau bị chia lìa. Nó đau nhói ở chỗ ký ức có thể giữ mãi hình ảnh đẹp nhất của tình yêu, trong khi con người thật vẫn bị thời gian âm thầm bào mòn.
Như Hoa không chỉ đi tìm Chấn Bang. Nàng đi tìm người đàn ông đã định hình số phận mình, tìm lời thề đã giữ nàng tồn tại suốt hơn nửa thế kỷ, và sâu xa hơn, tìm bằng chứng rằng sự hy sinh của mình không hoàn toàn vô nghĩa.
三、Hồn ma của một Hồng Kông đã mất
Nhìn rộng hơn, Như Hoa còn đang kiếm tìm cả một thời đại cũ.
Đó là Hồng Kông những năm 1930, khi hí khúc còn được trọng vọng, những kỹ viện sôi động tại Thạch Đường Chủy vẫn hiện hữu, còn tà sườn xám, son phấn và phong thái kiều diễm của những danh kỹ vẫn góp phần tạo nên vẻ tinh tế, hào hoa của đời sống thị dân đương thời.
Đó cũng là thời đại mà những lời hẹn ước vẫn mang ý nghĩa tuyệt đối đối với Như Hoa.
Nhưng Hồng Kông ấy đã mất rồi.
Như Hoa là hồn ma của một cuộc tình, và cũng là hồn ma của một Hồng Kông đã tàn phai.
Một người đàn bà của năm 1934, trong bộ sườn xám xưa, với dáng đi chậm rãi và ánh mắt u sầu, bước giữa nhịp sống thực dụng của hiện đại. Sự ma mị, đôi khi còn khá hài hước nơi Như Hoa, sinh ra từ chính sự lệch nhịp giữa tiết tấu chậm rãi, kiểu cách của nàng và một thời đại đã trở nên phóng khoáng, trực diện hơn.
Nàng không chỉ lạc đường giữa thành phố. Nàng lạc khỏi thời gian.
Quá khứ trong phim rực lên với những sắc đỏ, vàng, cam và hồng. Đó là màu của son phấn, tình ái, sân khấu hí khúc và một giấc mộng nồng cháy. Hiện tại thì lạnh hơn, xanh hơn, tối hơn.
Giữa thế giới “bên trên” ấy, Như Hoa như một mảng màu ấm đơn độc.
Nàng lạc thời. Nàng lạc màu. Nàng là vệt son còn sót lại trên gương mặt của một thành phố đã rửa sạch lớp phấn cũ để bước tới tương lai.
Nhưng liệu đạo diễn Quan Cẩm Bằng có đang muốn nói quá khứ đáng giá hơn hiện tại?
Có lẽ là không.
Song hành với những gam màu nồng ấm vẫn là một Hồng Kông xưa đầy gia trưởng, định kiến và khinh bạc thân phận nữ nhân. Đó là thế giới đã nuôi dưỡng vẻ đẹp và phong thái của Như Hoa, nhưng cũng đã dồn nàng đến chỗ coi tình yêu như con đường duy nhất để tự cứu lấy mình.
Hồng Kông hiện đại lạnh lẽo hơn, nhưng cũng độc lập, phóng khoáng và bình dị hơn. Ở đó, một người phụ nữ có thể sống, làm việc và yêu mà không nhất thiết phải phó thác toàn bộ vận mệnh cho một người đàn ông.
Hiện tại có thể kém huyền ảo hơn quá khứ, nhưng cũng trao cho con người nhiều tự do hơn để lựa chọn cách sống và cách yêu.
四、Một tình yêu khác, nhỏ bé nhưng bền bỉ
Chính tại đây, Sở Quyên và Viên Vĩnh Định xuất hiện không chỉ như những người giúp Như Hoa tìm lại quá khứ, mà còn như hình bóng của một tình yêu khác, ít huyền thoại hơn nhưng cũng ít hủy hoại hơn.
Họ tạo nên một đối chiếu đẹp với Như Hoa và Chấn Bang.
Một bên là tình yêu oanh liệt, sống chết. Một bên là tình yêu đời thường, khiến nhau hạnh phúc bằng những quan tâm giản dị.
Một bên có Yên Chi Khấu làm tín vật của lời thề tình ái. Một bên có đôi giày mới được mua để thay cho đôi giày đã hỏng, món quà vụng về của một người đàn ông thậm chí còn không chắc mình đã chọn đúng màu người yêu thích.
Một bảo vật đẹp tựa huyền thoại. Một món quà nhỏ bé của đời thường.
Cùng nhau chết vì tình nghe thật oanh liệt. Nhưng sống bên nhau đến đầu bạc răng long cũng vĩ đại không kém.
Sở Quyên và Vĩnh Định vì thế gieo vào câu chuyện tưởng chừng tuyệt vọng một chút ánh sáng của tương lai, nhắc rằng tình yêu không nhất thiết phải khiến trái tim con người tan nát mới được xem là sâu đậm.
Có lẽ Yên Chi Khấu không phủ nhận vẻ đẹp của mối tình giữa Như Hoa và Chấn Bang. Nhưng bộ phim cũng lặng lẽ khiến người xem tự hỏi liệu tình yêu chỉ thật sự lớn lao khi con người sẵn sàng chết vì nhau, hay đủ kiên nhẫn để sống cùng nhau mới là thử thách khó hơn?
五、Khi điện ảnh trở thành nơi lưu giữ cựu mộng
Nhưng liệu con người có dễ dàng buông bỏ một mối tình đã định hình cả sinh mệnh?
Nếu đặt mình vào vị trí của Như Hoa, có lẽ cũng thật khó lòng buông bỏ. Bởi nếu những ký ức đậm sâu có thể dễ dàng phai đi, con người đã không cần đến điện ảnh.
Chấp niệm của Như Hoa gợi nhắc đến một khả năng đặc biệt của điện ảnh, đó là lưu giữ những gương mặt, thành phố và thời đại mà đời sống thực đã để trôi qua. Điện ảnh không thể làm quá khứ sống lại, nhưng có thể khiến nó tiếp tục hiện diện qua hình ảnh, âm thanh và cảm giác.
Xem Yên Chi Khấu vào năm 2026, mình nhận ra bộ phim đang chứa hai tầng quá khứ. Một Hồng Kông năm 1934 được tái hiện bên trong một Hồng Kông năm 1987, mà giờ đây chính nó cũng đã trở thành cựu mộng.
Một tác phẩm từng hoài niệm quá khứ, giờ chính nó cũng trở thành quá khứ để người đời tiếp tục hoài niệm.
Vẻ đẹp của Yên Chi Khấu vì thế được bồi thêm qua từng lớp thời gian. Người xem không chỉ nhìn thấy thế giới của Như Hoa và Chấn Bang đang mất đi. Chúng ta còn nhìn thấy một thời đại điện ảnh, một thế hệ minh tinh và một đời sống văn hóa Hồng Kông từng rực rỡ, nay đã lùi sâu vào ký ức.
Có lẽ đó là lý do Yên Chi Khấu vẫn trường tồn sau gần bốn mươi năm.
Không chỉ nhờ tài sắc rực rỡ của Mai Diễm Phương và Trương Quốc Vinh, cũng không chỉ nhờ màu phim, phục trang hay bầu không khí liêu trai tình sử đầy thương nhớ của Quan Cẩm Bằng.
Bộ phim đẹp bởi trong từng khung hình, người xem có thể cảm nhận được một thế giới đang lặng lẽ rời khỏi lịch sử. Vẻ đẹp ấy biết mình không còn thuộc về tương lai, tựa một lớp son đã phai mà vẫn để lại vệt màu trong ký ức.
六、Một vẻ đẹp vượt qua sự phản kháng của lý trí
Đó cũng là điều khiến mình bối rối trước bộ phim này.
Mình không thể tôn thờ Như Hoa như một biểu tượng ái tình, cũng không thể biện minh cho sự nhu nhược của Trần Chấn Bang. Chết vì tình, với mình, là một lựa chọn bi thương nhưng không nên được lý tưởng hóa.
Tuy vậy, thấu hiểu nhân vật không đồng nghĩa với tán thành lựa chọn của họ. Mình không tin vào quan niệm tình yêu mà Như Hoa theo đuổi, nhưng vẫn thương nàng. Không đồng tình với sự hèn yếu của Chấn Bang, nhưng vẫn nhận ra trong đó một nỗi sợ rất con người.
Điện ảnh không chỉ tồn tại để khiến chúng ta đồng tình.
Nó có thể thuyết phục chúng ta bằng tư tưởng. Nhưng khi chạm đến tầm vóc của một tuyệt phẩm, điện ảnh còn có thể vượt qua sự phản kháng của lý trí để lưu lại trong ta bằng hình ảnh, âm thanh, gương mặt và cảm giác.
Yên Chi Khấu là một tác phẩm như thế. Bộ phim đủ đẹp để ngay cả người không tin vào quan niệm tình yêu mà nó kể vẫn bị neo giữ bởi dư âm bi ai. Đó là một câu chuyện liêu trai cũ kỹ về thứ tình cảm chấp niệm và cực đoan, nhưng được kết tinh thành một vẻ đẹp mà điện ảnh hiện đại khó có thể tái tạo theo cùng một cách.
Có lẽ chính mâu thuẫn ấy là một trong những nguyên do khiến bộ phim trở nên bất tử.
Yên Chi Khấu là một vệt son như thế. Vệt son của ái tình cực đoan, của một Hồng Kông đã mất và của thứ điện ảnh mộng mị vẫn còn ở lại, ngay cả khi những con người trong cựu mộng ấy đã rời đi.
Bài viết bởi Lãng Khách Yêu Phim.
Một người viết tự do về điện ảnh, đi qua các thế giới phim bằng cảm xúc, tự do và khát khao khám phá.
